Nội thất phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, xét nghiệm, thực hành
Nội thất phòng thí nghiệm, phòng kiểm nghiệm, phòng xét nghiệm, phòng thực hành
Nội Thất Phòng Thí Nghiệm: Bàn Lab, Tủ Hút, Kệ & Giải Pháp Thiết Kế Tổng Thể
Nội thất phòng thí nghiệm (Laboratory Furniture) không đơn giản là bàn ghế văn phòng đặt trong phòng có hóa chất — đó là hệ thống tích hợp giữa vật liệu chịu hóa chất, cấu trúc chịu tải thiết bị nặng, hệ thống thông gió tủ hút, điện nước ngầm dưới bàn và sự sắp xếp không gian phù hợp workflow phân tích. Sai lầm trong lựa chọn nội thất lab dẫn đến: mặt bàn bong tróc sau 1 năm dùng axit, tủ hút không đạt tốc độ mặt, kệ sập do thiết bị nặng, hoặc layout làm chậm năng suất phân tích.
1. Bàn Thí Nghiệm (Laboratory Bench / Worktop)
1.1. Vật Liệu Mặt Bàn — Cách Chọn Đúng
Epoxy Resin
- Đặc tính: Kháng axit vô cơ đặc (H₂SO₄, HCl, HNO₃), kiềm mạnh (NaOH 40%), dung môi hữu cơ, va đập; chịu nhiệt đến 135°C; bề mặt không xốp không thấm hóa chất
- Ứng dụng: Lab hóa phân tích, thực phẩm, môi trường, kiểm nghiệm chung — mặt bàn tiêu chuẩn phổ biến nhất
- KHÔNG phù hợp: HF axit (dùng PVDF/PP); nhiệt trực tiếp trên 150°C liên tục (dùng ceramic); lab tiêu chuẩn thực phẩm cần bề mặt inox (tẩy rửa CIP)
- Tiêu chuẩn: SEFA 3 (Epoxy Resin Tops); EN 13150; BS 4965
- Nhà sản xuất chính: Durcon (USA), Epoxy Tops (Malaysia), Trespa TopLab (Hà Lan)
Phenolic Resin (Compact Laminate)
- Đặc tính: Bền cơ học cao (va đập, chịu trầy xước); kháng axit loãng và kiềm loãng; nhẹ hơn Epoxy Resin; giá thành thấp hơn 30–40%; dày 12–20 mm
- Ứng dụng: Lab vật lý, cơ lý, dệt may; phòng thực hành trường học; khu vực ít tiếp xúc hóa chất mạnh; mặt bàn instrument không kê trực tiếp thiết bị có axit
- KHÔNG phù hợp: HF, axit đặc, dung môi mạnh như methylene chloride; không nên dùng tại bàn HPLC đặt chai dung môi dễ rò rỉ
- Nhà sản xuất: Trespa, Formica, Arpa (Italy), Abet Laminati
Inox 304 / 316
- Đặc tính: Grade thực phẩm và y tế; CIP/SIP hóa chất tẩy rửa mạnh không ảnh hưởng; không có kẽ hở vi khuẩn; chịu nhiệt cao; Grade 316 có molybdenum — chịu muối và axit hữu cơ tốt hơn 304
- Ứng dụng: Lab sữa, thực phẩm (tiếp xúc mẫu trực tiếp), phòng xét nghiệm bệnh viện, phòng vô khuẩn dược phẩm, khu chuẩn bị mẫu vi sinh
- KHÔNG phù hợp: Bàn cân phân tích (phản xạ ánh sáng gây khó đọc); khu đo màu (phản quang ảnh hưởng đánh giá màu); bàn viết/máy tính
Ceramic / Compact Stone
- Đặc tính: Chịu nhiệt trực tiếp (đặt trực tiếp thiết bị đun nóng); kháng HF (đặc tính hiếm); không cháy; rất cứng chống trầy; nặng hơn Epoxy Resin 50%
- Ứng dụng: Bàn khu Muffle Furnace, khu nung mẫu, khu phân tích khoáng sản có dùng HF acid; lab vật liệu nhiệt độ cao
- Nhược điểm: Dễ vỡ nếu va đập mạnh tại cạnh; khó sửa chữa tại chỗ; giá cao
1.2. Cấu Trúc Bàn Thí Nghiệm
- Khung bàn: Thép hộp sơn epoxy tĩnh điện (epoxy powder coating) dày 1,2–2,0 mm; tải trọng mặt bàn ≥ 150 kg/m²; không dùng khung nhôm tại lab hóa chất (nhôm tan trong kiềm mạnh)
- Bàn tường (Wall Bench): Gắn chắc vào tường qua console inox; sử dụng không gian hiệu quả; phù hợp lab nhỏ và khu thiết bị một phía
- Bàn đảo (Island Bench): 2 mặt làm việc; tự đứng; phù hợp lab có thể quan sát 4 phía; cần lối đi ≥ 1,2 m quanh bàn; phổ biến tại lab thực hành trường học
- Bàn bán đảo (Peninsular Bench): 3 phía truy cập; một đầu nối vào bàn tường hoặc tủ đứng
- Chiều cao tiêu chuẩn: 760–800 mm (ngồi); 900–950 mm (đứng); 1100 mm (ghế đẩu cao); tư vấn ergonomic theo chiều cao nhân viên phổ biến tại dự án
- Khoảng cách làm việc: 600 mm chiều sâu bàn (đủ đặt thiết bị 450 mm sâu và dụng cụ phía trước); 750 mm nếu đặt thiết bị bàn lớn (HPLC pumps)
- Phụ kiện tích hợp: Thanh dọc tường (reagent shelf) phía sau bàn; kệ treo dưới tủ treo; móc cáp quản lý dây thiết bị; đai cạnh (front rail) màu phân biệt theo vùng nguy hiểm
2. Tủ Hút (Fume Hood)
2.1. Phân Loại Tủ Hút Theo Ứng Dụng
- Tủ hút hóa chất thông thường (Conventional Duct Fume Hood): Hút khí thải ra ngoài qua ống dẫn; không tái tuần hoàn; tiêu chuẩn EN 14175, ASHRAE 110; tốc độ mặt face velocity 0,4–0,5 m/s tại sash mở 50% (SEFA 1); ứng dụng: axit, dung môi, bazơ mạnh; KHÔNG phù hợp với perchloric acid (cần tủ hút riêng có drain)
- Tủ hút hóa chất có bộ lọc (Ductless / Filtered Fume Hood): Lọc qua than hoạt tính + HEPA rồi thải vào phòng; không cần ống dẫn ra ngoài; phù hợp di dời và lab thuê; giới hạn loại dung môi (cần chọn than hoạt tính đúng loại); KHÔNG phù hợp với nhiều hóa chất đồng thời hoặc lưu lượng hóa chất cao
- Tủ hút axit perchloric (Perchloric Acid Hood): Ống dẫn inox + wash-down spray system làm sạch muối perchlorate bám trong ống (muối nổ được); không kết nối chung với ống dẫn khác; hiếm gặp nhưng bắt buộc với lab phân tích khoáng sản và hoá công nghiệp dùng perchloric
- Tủ an toàn sinh học Class II (Biological Safety Cabinet): Không phải fume hood — BSC bảo vệ MẪU và NHÂN VIÊN nhưng không hút dung môi bay hơi; lưu thông khí HEPA nội bộ; không thay thế cho fume hood hóa chất
- Tủ cân có kính che gió (Weighing Booth / Enclosure): Không phải tủ hút — chỉ có kính che gió để cân chính xác; không hút hóa chất; dùng kèm cân phân tích
2.2. Tiêu Chí Lựa Chọn Tủ Hút
- Chiều rộng: 900 mm (nhỏ), 1200 mm (chuẩn), 1500 mm (lớn); chiều rộng ảnh hưởng tốc độ mặt và năng suất hút gió
- Vật liệu bên trong: Polypropylene (axit mạnh, kể cả HF ở nồng độ thấp); thép epoxy (hóa chất thông thường); inox 304 (sạch sẽ, dễ vệ sinh)
- Sash: kính tempered dày 6 mm; tự động thẳng đứng (sash lên xuống) hoặc ngang (walk-in hood)
- Mặt bàn trong tủ hút: Ceramic hoặc PP (tùy hóa chất); có drain lỗ trong tủ; drain thoát sang bể gom chất thải riêng (không nối trực tiếp cống thải)
- Cảnh báo: alarm tốc độ mặt thấp (dưới 0,3 m/s); display số thực tế face velocity; ngắt nguồn khí/gas khi sash tăng cao bất thường
3. Tủ, Kệ & Thiết Bị Lưu Trữ
3.1. Tủ Lưu Trữ Hóa Chất (Chemical Storage Cabinet)
- Tủ axit/kiềm (Acid/Base Cabinet): Inox nội thất; lót nhựa PP đáy tủ hứng đổ tràn; thông gió qua ống nhỏ 50 mm; không để chung axit và kiềm trong một tủ; không để chung với dung môi dễ cháy
- Tủ dung môi (Flammable Cabinet): Thép hai lớp với cách nhiệt; tự đóng cửa; lót kim loại không tia lửa; không có nguồn điện bên trong; theo OSHA 29 CFR 1910.106 và NFPA 30; volume dung môi ≤ 120 lít/tủ
- Tủ độc hại (Toxic Substance Cabinet): Khóa chìa; không thông gió thụ động; log xuất nhập theo quy định kiểm soát tiền chất
3.2. Kệ Thí Nghiệm
- Kệ treo tường inox 304: thanh đỡ inox 50×50 mm neo tường gạch hoặc bê tông; kệ tấm inox; tải trọng ≥ 50 kg/tầng; cạnh bo tròn; điều chỉnh khoảng cách tầng
- Kệ tự đứng inox: phòng trữ hóa chất và phòng lưu mẫu; chân điều chỉnh độ phẳng; kết nối chân tường tránh đổ
- Kệ reagent (Reagent Shelf): thanh ngang gắn sau bàn tường; chiều cao tối thiểu 350 mm từ mặt bàn; có thanh chặn 50 mm phía trước tránh chai rơi; phù hợp với chai 500–1000 mL thường dùng mỗi ngày
3.3. Thiết Bị Phụ Trợ Nội Thất
- Sink lab (bồn rửa): PP (acid lab) hoặc inox 304 (lab thực phẩm, vi sinh); kích thước 400×400 mm hoặc 600×400 mm; chiều sâu 250 mm; vòi mỏ ngỗng dài (gooseneck faucet) không tiếp xúc tay; drain inox nối bể gom chất thải nguy hại
- Bàn kháng rung (Anti-vibration Table): Đá granite hoặc composite dày 80–120 mm; chân khí nén (pneumatic air leg) hoặc chân cao su giảm chấn (passive isolation); cho cân phân tích, kính hiển vi tần số cao, SEM, AFM; tần số cộng hưởng <1 Hz với air table
- Ghế phòng lab (Laboratory Stool / Chair): Ghế đẩu điều chỉnh chiều cao 480–670 mm (lab làm đứng/ngồi xen kẽ); lưng tựa có gối lưng; mặt ngồi vinyl y tế hoặc polyurethane kháng hóa chất; không nệm xốp thấm hóa chất; chân nhôm hoặc inox; không dùng ghế văn phòng thông thường
- Bồn mắt khẩn cấp (Eyewash Station): Loại có pipe kết nối nước máy (không dùng loại bình nhựa treo — không đảm bảo 15 phút liên tục); ANSI Z358.1; nước 16–38°C; flushing ≥ 1,5 L/phút mỗi mắt; kiểm tra hàng tuần; bán kính 10 giây từ nơi làm việc
4. Tiêu Chuẩn Nội Thất Phòng Thí Nghiệm
- Mặt bàn: SEFA 3 (Epoxy Resin tops); EN 13150:2001 (lab worktops, dimensions, performance); BS 4965:1982; ISO 11684 (an toàn)
- Tủ hút: EN 14175-1/2/3 (fume cupboards); ASHRAE 110 (performance testing); SEFA 1 (face velocity); NFPA 45 (fire protection)
- Tủ hóa chất: NFPA 30; OSHA 29 CFR 1910.106; EN 14470-1/2 (flammable liquid cabinets)
- An toàn: ANSI Z358.1 (eyewash); EN ISO 20345 (giày bảo hộ lab); ISO 3864 (biển báo)
5. Quy Trình Thiết Kế Nội Thất Phòng Thí Nghiệm
- Khảo sát nhu cầu: Loại phân tích / hóa chất sử dụng → chọn vật liệu mặt bàn → xác định số tủ hút → tính số điểm gas/điện/nước
- Layout: Bản vẽ mặt bằng AutoCAD; đảm bảo lối đi ≥ 1,2 m; khoảng cách tủ hút từ góc tường ≥ 150 mm; vị trí sink thoát nước hợp lý
- MEP phối hợp: Điện ngầm dưới bàn; nước ngầm ống PP/PVDF; ống ga ngầm (inox hoặc đồng); cổng cáp LAN và USB tại mặt bàn; không để dây nổi trên mặt bàn
- Sản xuất và lắp đặt: Sản xuất tại xưởng; vận chuyển dạng modul; lắp đặt tại công trình < 3 ngày cho lab 100 m²; không cưa mặt bàn tại công trường (bụi epoxy độc hại)
- Nghiệm thu: Kiểm tra tốc độ mặt tủ hút (anemometer); kiểm tra áp nước tại sink; test điện từng outlet; nghiệm thu bàn giao với client
Tư Vấn & Cung Cấp Nội Thất Phòng Thí Nghiệm
Lý Sơn Sa Kỳ Lab thiết kế, sản xuất và lắp đặt toàn bộ nội thất phòng thí nghiệm từ bàn Epoxy Resin, tủ hút hóa chất, kệ inox, bàn cân granite đến tủ an toàn sinh học BSC — cho hơn 500 dự án lab tại Việt Nam. Xưởng sản xuất nội thất tại TP.HCM; thời gian giao hàng 3–6 tuần từ khi ký hợp đồng.
Các ngành đã phục vụ: Thực phẩm (Nestlé, Masan), Dược phẩm (Boston Pharma, Medochemie), Điện tử (Spartronics, Amphenol), Dệt may (Kolon, Saitex), Bệnh viện (Từ Dũ, Vinmec), Trường học (AIS, ĐHBK) và hơn 50 ngành công nghiệp khác.
- Địa chỉ: Số 29/11 Đường số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, TP. HCM
- Điện thoại: 028 36 36 34 76 | 0931 458 247 (Mr. Thịnh)
- Email: huynhthinh@lysonsakylab.vn
- Website: lysonsaky.com.vn
Gọi điện
SMS
Chỉ Đường