Phòng thí nghiệm dệt may
Phòng Thí Nghiệm Dệt May: Thiết Bị, Layout Workflow, Nội Thất & Hệ Thống MEP
Phòng thí nghiệm dệt may (Textile Testing Laboratory) kiểm tra chất lượng và an toàn hàng dệt may từ sợi, vải nguyên liệu đến thành phẩm quần áo — bao gồm kiểm tra tính năng cơ lý (độ bền kéo, bền xé, chống mài mòn), bền màu (giặt, ma sát, ánh sáng) và an toàn hóa học (AZO, kim loại nặng, formaldehyde, thuốc nhuộm phân tán). Trong bối cảnh Restricted Substance List (RSL) của các thương hiệu thời trang toàn cầu ngày càng khắt khe — OEKO-TEX STANDARD 100, REACH, ZDHC MRSL — phòng lab dệt may tại Việt Nam phải đáp ứng cả năng lực kỹ thuật lẫn tốc độ xử lý mẫu.
1. Thiết Bị Phòng Thí Nghiệm Dệt May
1.1. Thiết Bị Kiểm Tra Tính Năng Cơ Lý
- Máy thử kéo đứt & xé (Universal Tensile / Tear Tester): Độ bền kéo đứt và giãn dài vải theo ISO 13934-1 (strip method) và ISO 13934-2 (grab method); độ bền xé Elmendorf ISO 13937-3; độ bền xé trapezoid ASTM D5587; cấu hình đầu kẹp phù hợp nhiều loại vải kỹ thuật và vải thời trang.
- Máy thử mài mòn Martindale: Mô phỏng mài mòn bề mặt vải theo chuyển động hình số 8; ISO 12947 (độ bền mài mòn — số chu kỳ đến khi bị hỏng) và ISO 12945-2 (vón hạt pilling — đánh giá bằng thang chuẩn 1–5); thiết bị quan trọng nhất cho vải upholstery và vải kỹ thuật.
- Máy thử mài mòn Taber: Mài mòn xoay vòng; đo hao hụt khối lượng sau N chu kỳ; phù hợp với vải kỹ thuật, thảm, da tổng hợp; ASTM D4060.
- Máy đo độ thấm nước (Hydrostatic Head Tester): Áp suất nước tăng dần đến khi nước thấm qua vải; ISO 811; đánh giá vải ngoài trời, rainwear, vải kỹ thuật chống thấm; đơn vị cmH₂O hoặc mbar.
- Máy đo thoát hơi nước (Water Vapor Permeability – Sweating Guarded Hotplate / Moisture Management Tester): ISO 11092 (Sweating Guarded Hotplate) đo RET (Resistance to Evaporative heat Transfer) và Ret; quan trọng với vải thể thao và đồng phục.
- Máy đo độ co giặt (Dimensional Stability to Washing): Máy giặt tiêu chuẩn ISO 3759; bàn đo và đánh dấu kích thước trước/sau giặt; ISO 5077; yêu cầu độ co <3% với hàng thời trang thông thường.
- Máy đo lực đứt cúc, khuy & nút (Button/Snap Pull Tester): Độ bền gắn cúc, khóa kéo; đặc biệt quan trọng cho hàng trẻ em (chứng nhận EN 71-1 an toàn đồ chơi/phụ kiện); lực >90 N cho hàng trẻ em EU.
1.2. Thiết Bị Kiểm Tra Bền Màu
- Crockmeter (Máy thử bền màu ma sát): Ma sát khô và ướt theo ISO 105-X12 / AATCC 8; đánh giá thang màu chuẩn 1–5 Gray Scale; nhanh nhất trong các phép thử bền màu (~5 phút/mẫu).
- Máy giặt bền màu (Launder-O-Meter / Gyrowash): ISO 105-C06 (giặt tăng tốc) hoặc AATCC 61; đánh giá bền màu giặt thay đổi màu gốc và dây màu trên vải nền trắng kèm (staining); thang Gray Scale / Staining Scale.
- Máy thử bền màu mồ hôi (Perspirometer): Ngâm mẫu trong dung dịch axit hoặc kiềm mô phỏng mồ hôi; ISO 105-E04 / AATCC 15; quan trọng với vải áo thể thao dính trực tiếp da.
- Buồng thử bền màu nước biển (Sea Water Fastness): ISO 105-E02; yêu cầu của thương hiệu đồ bơi và sportswear.
- Xenon Arc Weatherometer: Lão hóa màu sắc dưới bức xạ UV và nước; ISO 105-B02 / AATCC 169; quan trọng với vải outdoor, dù, cắm trại; biểu diễn Blue Wool Reference 1–8.
- Light Booth (Buồng quan sát màu D65/D50/A/TL84): ISO 105-A01; so sánh màu sắc mẫu với color standard; tường N7 Munsell Grey bắt buộc.
- Spectrophotometer phản xạ vải: Đo L*a*b*, ΔE màu sắc vải; kiểm tra đồng đều lô màu (lot-to-lot); CIE D65/10° Observer.
1.3. Thiết Bị Phân Tích Hóa Học RSL
- HPLC-DAD (Thuốc Nhuộm AZO): Phát hiện và định lượng amine thơm từ thuốc nhuộm AZO sau xử lý khử; 24 amine cấm theo EU Directive 2002/61/EC; giới hạn 30 mg/kg; phương pháp ISO 14362-1/3.
- GC-MS (Formaldehyde, Thuốc Bảo Quản): Formaldehyde tự do và thủy phân ISO 14184-1/2; OEKO-TEX giới hạn 16–300 ppm tùy loại sản phẩm; thuốc bảo quản TBT, DBT (ISO 17353).
- ICP-OES / ICP-MS (Kim Loại Nặng): Chiết ngâm theo EN 71-3 và ISO 105-E04; Pb, Cd, Cr(VI), Sb, As, Hg trong vải và phụ liệu; REACH Annex XVII; CPSC 16 CFR 1500.49.
- Phân tích Cr(VI) (Chromium VI): EN ISO 17075-1/2 (da & vải da); giới hạn 3 mg/kg theo REACH; quan trọng với hàng da thuộc chrome.
- HPLC (Thuốc Nhuộm Phân Tán – Disperse Dyes): ISO 17234; gây dị ứng da với nhóm người nhạy cảm; cấm theo OEKO-TEX; đặc biệt quan trọng với vải polyester nhuộm trực tiếp.
- pH vải (Skin pH Test): ISO 3071; OEKO-TEX yêu cầu pH 4–7,5; vải có pH cao gây kích ứng da.
- XRF sàng lọc nhanh kim loại: Sàng lọc Pb, Cd, Sb trong phụ liệu (nút, dây kéo, cúc kim loại) trước khi gửi ICP xác nhận.
2. Layout & Workflow Phòng Thí Nghiệm Dệt May
2.1. Sơ Đồ Vùng Chức Năng
Vùng 1 – Tiếp nhận & điều hòa mẫu: Tiếp nhận vải cuộn và thành phẩm; điều hòa mẫu 20°C ±2°C / 65% RH ±4% tối thiểu 24 giờ trước khi thử theo ISO 139; thiếu điều hòa mẫu là nguồn sai số phổ biến nhất với cơ lý vải.
Vùng 2 – Khu cơ lý (Mechanical Test Zone): UTM, Martindale, Taber, Hydrostatic Head; điều hòa 20°C/65%RH; sàn phẳng vững; không rung; bàn inox/Phenolic Resin.
Vùng 3 – Khu bền màu (Color Fastness Zone): Crockmeter, Gyrowash, Perspirometer, Xenon; tủ chứa dung dịch thử; Light Booth; tường N7 Munsell; rèm che sáng tự nhiên.
Vùng 4 – Khu đo màu & Quang phổ: Spectrophotometer, Gray Scale đánh giá; điều hòa ổn định; tường N7; không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng bên ngoài.
Vùng 5 – Khu hóa học RSL: HPLC, GC-MS, ICP-OES; tủ hút; UPS; Ar/He cấp từ bình ngoài; xa khu cơ lý tránh rung.
Vùng 6 – Khu XRF sàng lọc nhanh: Máy XRF desktop; không rung; bàn chống tia X; xa thiết bị điện tử nhạy cảm.
Vùng 7 – Văn phòng: Lập báo cáo RSL, đối chiếu OEKO-TEX, quản lý LIMS.
2.2. Workflow QC Vải Đầu Vào
- Tiếp nhận cuộn vải → cắt mẫu đại diện → điều hòa 24h tại 20°C/65%RH
- Đo màu Spectrophotometer → ΔE so với color standard → quyết định chấp nhận màu
- Bền màu ma sát khô/ướt (Crockmeter) → scale ≥ 3/5 thường được chấp nhận
- Cơ lý: độ bền kéo, giãn dài, bền xé → so sánh spec đơn hàng
- Độ co giặt → giặt theo ISO 6330 → đo co dọc/ngang → quyết định Pass/Fail
- Sàng lọc nhanh XRF cho phụ liệu → gửi ICP xác nhận nếu dương tính
- RSL hóa học (theo yêu cầu thương hiệu): AZO, formaldehyde, pH → HPLC/GC-MS
- Lưu mẫu → phát hành Test Report → xuất xưởng hoặc điều chỉnh nhà cung cấp
3. Nội Thất Phòng Thí Nghiệm Dệt May
- Bàn khu cơ lý: Phenolic Resin; tải trọng chịu thiết bị Martindale và UTM; chiều cao 800 mm; bề mặt chống hút ẩm (quan trọng với điều hòa độ ẩm)
- Khu bền màu: Inox 304; khay hứng dung dịch; rãnh drain inox; bàn Crockmeter cần mặt phẳng tuyệt đối và không rung
- Khu Light Booth và đo màu: Tường N7 Munsell Grey toàn bộ (kể cả trần); rèm đen 3 mặt; sàn xám trung tính; không có đồ vật màu sắc sặc sỡ; chiều cao trần tối thiểu 2,8 m cho Light Booth lớn
- Khu hóa học: Epoxy Resin; tủ hút; kệ hóa chất inox; UPS riêng cho HPLC và GC-MS; cách rung với khu cơ lý bằng tường ngăn hoặc chân giảm chấn
- Phòng điều hòa mẫu: Phòng riêng 20°C ±2°C / 65% RH ±4%; không mở cửa thường xuyên; giá để vải cuộn thoáng gió; kệ inox hoặc nhựa không hút ẩm; cảm biến độ ẩm liên tục với data logger
- Xenon room: Phòng riêng hoặc khu riêng; hút nhiệt tốt (Xenon tỏa nhiều nhiệt); hệ thống nước làm mát hoặc drain nước làm mát
4. Hệ Thống MEP
4.1. Điều Hòa & Thông Gió (M)
- Phòng điều hòa mẫu và khu cơ lý: 20°C ±2°C / 65% RH ±4% liên tục 24/7; hệ thống điều hòa chuyên dụng (dehumidifier + precision AC); alarm khi ra khỏi dải; log dữ liệu tự động
- Xenon room: hệ thống thoát nhiệt mạnh; ACH ≥ 15; không hồi gió vào khu khác
- Khu hóa học RSL: tủ hút dung môi; ACH 12; scrubber cho axit chiết RSL
- Khu bền màu: ACH 8; hút cục bộ tại Gyrowash (hơi nước nóng); không cần HEPA
4.2. Điện (E)
- UPS cho HPLC, GC-MS, ICP-OES, Xenon (chu kỳ kiểm tra 168–200 giờ — mất điện hỏng toàn bộ chu kỳ)
- Chiếu sáng khu đo màu: LED CRI ≥ 97, 6500K, ≥ 500 lux đồng đều; KHÔNG đèn vàng hay huỳnh quang thế hệ cũ
- Light Booth: nguồn điện ổn áp; kiểm tra định kỳ cường độ nguồn sáng D65 bằng spectrophotometer
4.3. Cấp Thoát Nước (P)
- Nước DI cho HPLC, pha dung dịch thử bền màu; nước máy cho Gyrowash và giặt ISO 6330
- Nước thải bền màu: thu gom; trung hòa; nước thải nhuộm có màu cần xử lý theo QCVN 13:2015 trước khi xả
- Dung môi thải từ chiết RSL: HDPE container; hợp đồng xử lý chất thải nguy hại
- Xenon: nước làm mát → drain; kiểm tra Cl⁻ nước làm mát tránh ăn mòn reflector
- PCCC: báo cháy; CO₂ tại khu hóa học; bình bột tại khu cơ lý; không sprinkler nước gần Xenon
5. Tiêu Chuẩn Tham Chiếu
- Cơ lý: ISO 13934-1/2, ISO 13937, ISO 12947, ISO 811, ISO 5077, ISO 3759
- Bền màu: ISO 105-A01/B02/C06/E04/X12, AATCC 8/15/61/169
- Hóa học: ISO 14362-1/3 (AZO), ISO 14184-1/2 (formaldehyde), EN ISO 17075 (Cr VI), ISO 17234, ISO 3071 (pH)
- Quy chuẩn: OEKO-TEX STANDARD 100, REACH Annex XVII, ZDHC MRSL, CPSIA
- Quản lý: ISO/IEC 17025:2017; ISO 139 (điều hòa mẫu)
Tư Vấn Thiết Kế Phòng Thí Nghiệm Dệt May
Lý Sơn Sa Kỳ Lab đã thực hiện phòng thí nghiệm dệt may cho First Team Vietnam (Puma, Under Armour), Kolon Industries, Saitex Denim, Polytex Far Eastern, Hansoll Textile, ITG (Tiên Giang), Pacific Crystal và Doosan Heavy — từ lab QC nội bộ đến trung tâm kiểm nghiệm dệt may đạt công nhận VILAS.
- Địa chỉ: Số 29/11 Đường số 6, Phường Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, TP. HCM
- Điện thoại: 028 36 36 34 76 | 0931 458 247 (Mr. Thịnh)
- Email: huynhthinh@lysonsakylab.vn
Gọi điện
SMS
Chỉ Đường